
BẢNG CHỮ CÁI P2
Authored by jiyeon yoo
World Languages
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 눈 (mắt/ tuyết)
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 딹 (con gà)
ttac
ttarc
tal
ttang
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 도와주세요 (Giúp tôi với)
tô- uơ-chu-sê-yô
tu- oa-chu-sê-yô
tô- oa- chu- sê- yơ
tô-oa-chu-sê-yô
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 사랑 (tình yêu)
sang
sa-ron
sa-rang
sya-rang
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 학교 (trường học)
hac-cyu-ô
hoc-yu-ô
hac-cyô
hoc-cyô
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 친구 (bạn bè)
ch'in-khu
ch'inh-khu
chchin-u
ch'in-cu
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ tiếng Hàn sau đọc như thế nào: 고마워요 (cảm ơn)
cô-ma-uơ-dơ
cô-mo-uơ-yô
cô-ma-uơ-yô
cu-ma-oa-yô
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?