
Đề ôn Từ Vựng 1
Authored by Hieu Minh
World Languages
Vocational training
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
98 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
出生 (chūshēng )
đồng ý
hôm kia
hào (đơn vị tiền tệ)
sinh ra, ra đời
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
國 (guó )
máy giặt
quốc gia, đất nước
đặc biệt
vào, tiến vào, tiến lên
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
不同 (bùtóng )
khác biệt, không giống nhau
bưu thiếp, tấm thiệp
khuôn viên trường học
sau này, về sau
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
地址 (dìzhǐ)
lại, một lần nữa, cũng, vừa
địa chỉ
sự việc, chuyện, công việc, vấn đề
ồn ào, ầm ĩ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
市 (shì)
bố mẹ
làm, chế tạo, gây ra, xử lý,...
thành phố
ô tô, xe hơi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
傳真 (chuánzhēn )
tuần
tâm trạng
máy fax, gửi bản sao chép
đủ, đầy đủ
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 20 pts
留言 (liúyán)
giao, trao đổi, kết bạn
lời nhắn
bút chì
phòng tắm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?