
Family and Relationships Vocabulary
Authored by Wayground Content
Social Studies
3rd Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
12 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Make up with somebody /meɪk ʌp wɪð ˈsʌmbədi/
làm lành với ai
cãi nhau với ai
bỏ rơi ai đó
giúp đỡ ai đó
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Get on well with somebody /ɡɛt ɒn wɛl wɪð ˈsʌmbədi/
hòa thuận, có mối quan hệ tốt đẹp với ai
có mối quan hệ xấu với ai
không thích ai đó
tránh xa ai đó
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A good role model /ə ɡʊd rəʊl ˈmɒdl /
một tấm gương tốt
một người bạn xấu
một tấm gương xấu
một người thầy tồi
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Have a conflict with somebody /hæv ə ˈkɒnflɪkt wɪð ˈsʌmbədi/
có xung đột với ai
tranh cãi với ai
hòa giải với ai
thảo luận với ai
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Look up to somebody /lʊk ʌp tuː ˈsʌmbədi/
kính nể, ngưỡng mộ, tôn trọng ai đó
khinh thường, không tôn trọng ai đó
bỏ qua, không quan tâm đến ai đó
đối xử tệ bạc với ai đó
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Share a common passion for /ʃeər ə ˈkɒmən ˈpæʃᵊn fɔː/
có cùng đam mê, sở thích về điều gì
không có sở thích chung
thích làm việc một mình
không quan tâm đến sở thích
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Financial support from family /faɪˈnænʃəl səˈpɔːt frɒm ˈfæmɪli/
sự hỗ trợ tài chính từ gia đình.
hỗ trợ tài chính từ bạn bè.
sự giúp đỡ tài chính từ chính phủ.
hỗ trợ tài chính từ tổ chức phi lợi nhuận.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?