unit 9 p1

unit 9 p1

9th Grade

27 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Describe

Describe

KG - Professional Development

23 Qs

G9 U8

G9 U8

9th Grade

24 Qs

9BU3默写

9BU3默写

9th Grade

22 Qs

SAT Vocab Challenge 3

SAT Vocab Challenge 3

9th - 12th Grade

22 Qs

Review of tenses

Review of tenses

6th - 12th Grade

23 Qs

numbers

numbers

6th - 9th Grade

23 Qs

G5. STRESS - 2 ÂM TIẾT

G5. STRESS - 2 ÂM TIẾT

5th Grade - University

23 Qs

unit 6: so 1

unit 6: so 1

6th Grade - University

23 Qs

unit 9 p1

unit 9 p1

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

HÀ KHÁNH

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Accent(n)

âm điệu

ngữ điệu

giọng điệu

Answer explanation

Trong tiếng Việt, "giọng điệu" thường được dùng để chỉ cách thể hiện âm thanh và cảm xúc trong ngôn ngữ, phù hợp với nghĩa của từ "Accent". Còn "âm điệu" và "ngữ điệu" không chính xác trong ngữ cảnh này.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bilingual

1 người sử dụng 2 ngôn ngữ

1 người học được ngôn ngữ thứ 2

1 người đọc được 2 ngôn ngữ

1 người nói được 2 ngôn ngữ

Answer explanation

Thuật ngữ 'bilingual' chỉ một người có khả năng sử dụng hai ngôn ngữ, không chỉ là học hay đọc. Do đó, lựa chọn đúng là '1 người sử dụng 2 ngôn ngữ'.

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

derivative (adj)

bắt nguồn từ

độc lạ

phát sinh

xuất sứ

Answer explanation

Từ 'derivative' có nghĩa là 'bắt nguồn từ' hoặc 'phát sinh', chỉ sự hình thành từ một nguồn gốc nào đó. Hai lựa chọn này đều phản ánh đúng nghĩa của từ, trong khi 'độc lạ' và 'xuất sứ' không phù hợp.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

dialect(n)

tiếng mẹ đẻ

tiếng địa phương

tiếng nước ngoài

tiếng lóng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

dominance(n)

nhược điểm

ưu điểm

bất lợi

chiếm ưu thế

Answer explanation

Trong ngữ cảnh này, 'dominance' có nghĩa là 'chiếm ưu thế', thể hiện sự vượt trội hoặc quyền lực hơn so với cái khác. Các lựa chọn khác như 'nhược điểm', 'ưu điểm', và 'bất lợi' không phù hợp với nghĩa này.

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

encyclopedia(n)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

establishment(n)

sự thành lập

sự sụp đổ

sự phát triển

sự bền vững

Answer explanation

Từ 'establishment' có nghĩa là sự thành lập, chỉ hành động hoặc quá trình thiết lập một cái gì đó. Các lựa chọn khác như sự sụp đổ, sự phát triển và sự bền vững không phù hợp với nghĩa của từ này.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?