
G9_vocab (4)
Authored by Quỳnh Nguyễn
English
6th - 8th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
24 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"career path" (n) có nghĩa là gì?
Con đường sự nghiệp
Việc làm thêm
Kế hoạch nghỉ hưu
Thăng chức
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"cashier" (n) có nghĩa là gì?
Đầu bếp
Thu ngân
Nhân viên bảo vệ
Quản lý
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"chef" (n) có nghĩa là gì?
Nhân viên phục vụ
Đầu bếp
Giám đốc
Lái xe
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"certificate" (n) có nghĩa là gì?
Chứng chỉ
Thẻ căn cước
Hợp đồng
Bằng sáng chế
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"CV" (n) có nghĩa là gì?
Hợp đồng lao động
Sơ yếu lý lịch
Giấy chứng nhận
Hộ chiếu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"decisive" (adj) có nghĩa là gì?
Chậm chạp
Quả quyết
Rụt rè
Do dự
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"demanding" (adj) có nghĩa là gì?
Dễ dàng
Khắt khe
Nhẹ nhàng
Đơn giản
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?