
Quiz về nghĩa của từ
Authored by Diệu Hiền
World Languages
University
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 1: “cái” có nghĩa là gì?
Quốc gia
Càng, hơn nữa
Mới, vừa mới
Mùa đông
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 2: "guójiā" có nghĩa là gì?
Mùa xuân
Quốc gia
Thường xuyên
Khoảng cách, nhịp độ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 3: "dōngtiān" có nghĩa là gì?
Mùa đông
Mùa thu
Mùa hè
Mùa xuân
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 4: “gèng” có nghĩa là gì?
Càng, hơn nữa
Mùa, mùa
Gần như, tiến độ
dưới không tốc độ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 5: "yìbān" có nghĩa là gì?
Khoảng cách, tiến độ
Bình thường, thông thường
Quốc gia
Mới, vừa mới
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 6: "língxià" có nghĩa là gì?
Dưới 0
Càng, hơn nữa
Mùa hè
Thường xuyên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu 7: "zuǒyòu" có nghĩa là gì?
Mùa đông
Khoảng
Quốc gia
Gần như, tốc độ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?