
Unit 7: Quiz - Vocabulary
Authored by Wayground Content
English
11th Grade
Used 25+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
academic (a)
mang tính học thuật
không có tính học thuật
mang tính giải trí
mang tính thực tiễn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Vocational education (np)
giáo dục hướng nghiệp
giáo dục đại học
giáo dục phổ thông
giáo dục nghề nghiệp
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
trade (n)
ngành nghề
thương mại
ngành công nghiệp
dịch vụ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
formal (a)
chính quy
không chính thức
tự do
ngẫu nhiên
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Apprenticeship (n)
thời gian học việc
thời gian nghỉ ngơi
thời gian làm việc
thời gian học tập
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
job market
thị trường lao động
thị trường việc làm
thị trường nhân lực
thị trường công việc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
hands-on experience
kinh nghiệm thực tế
trải nghiệm lý thuyết
kinh nghiệm gián tiếp
học tập từ xa
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?