Search Header Logo

Kiến thức từ vựng về đồ đạc

Authored by Hà Cẩm Chi

English

6th Grade

Used 1+ times

Kiến thức từ vựng về đồ đạc
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'bàn' trong tiếng Anh?

desk

chair

shelf

table

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Sofa' trong tiếng Việt là gì?

ghế đẩu

ghế sofa

ghế xếp

ghế bành

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'ở phía sau'?

trước

trên

bên cạnh

sau

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Between' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

dưới

giữa

trên

sau

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào chỉ 'ngăn kéo tủ' trong tiếng Anh?

drawer

shelf

box

cabinet

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

'Crazy' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Thú vị

Vui vẻ

Bình tĩnh

Điên hoặc khùng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cửa hàng nào được gọi là 'department store' trong tiếng Việt?

cửa hàng siêu thị

cửa hàng tiện lợi

cửa hàng điện máy

cửa hàng bách hóa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?