
Home Vocabulary Quizs
Authored by Wayground Content
English
8th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
department store /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/
What is the meaning of this term?cửa hàng bách hóa
cửa hàng tạp hóa
cửa hàng điện máy
cửa hàng thời trang
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
table /ˈteɪ bəl/
bàn
ghế
tủ
sàn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
microwave /ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/
lò vi sóng
bếp điện
nồi cơm điện
lò nướng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
sofa /ˈsoʊ·fə/
ghế trường kỷ, ghế sô pha
ghế bành
ghế đẩu
ghế xếp
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
furniture /ˈfɜr nɪ tʃər/
đồ đạc trong nhà, đồ gỗ
đồ dùng cá nhân
đồ ăn nhanh
đồ trang trí ngoài trời
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
crazy /ˈkreɪ.zi/
kì dị, lạ thường
bình thường, thông thường
khó hiểu, phức tạp
tuyệt vời, xuất sắc
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
under /ˈʌn dər/
ở bên trên, phía trên.
ở bên dưới, phía dưới.
ở bên cạnh, phía cạnh.
ở phía trước, phía trước.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?