
Quiz về từ vựng Tiếng Anh
Authored by Bảo Trần
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Ruler' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Bút chì
Thước kẻ
Bảng màu
Giấy nhớ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'điều khiển, lái (thuyền buồm)'?
Sail
Run
Push
Pull
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Dictionary' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Từ điển
Bảng màu
Sách giáo khoa
Giấy ghi có dòng kẻ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'đi ăn tiệm'?
Get up
Eat out
Cook
Do exercise
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Ocean' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Biển
Đại dương
Hòn đảo
Cảng biển
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây có nghĩa là 'khách hàng'?
Customer
Manager
Attendant
Cashier
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Lamp' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Rèm che
Gương
Đèn
Giường
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?