Search Header Logo

Quiz về từ vựng giao thông

Authored by An Diễm

English

6th Grade

Quiz về từ vựng giao thông
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does the word "Bumpy" mean?

Lồi lõm, nhiều ổ gà

Bề mặt phẳng

Khoảng cách giữa hai điểm

Một loại phương tiện giao thông

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Which word refers to "Khoảng cách giữa hai điểm"?

Lane

Distance

Pedestrian

Signal

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does the word "Fly" mean?

Lái máy bay, đi trên máy bay

Một loại chim

Điều khiển xe hơi

Một loại biển báo giao thông

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What are "Handlebars" on a vehicle?

Bánh xe của xe hơi

Bàn đạp của xe đạp

Tay lái của xe máy hoặc xe đạp

Phần điều khiển của xe hơi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Which of the following refers to "Làn đường dành riêng cho xe cộ"?

Pavement

Lane

Pedestrian

Vehicle

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does it mean to "Obey traffic rules"?

Lái xe nhanh nhất có thể

Tuân thủ các luật lệ và tín hiệu giao thông

Phớt lờ các biển báo giao thông

Đậu xe ở bất kỳ đâu

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Who is a "Passenger"?

Người lái xe

Người đi bộ trên đường

Người ngồi trong xe nhưng không lái xe

Người đi xe đạp

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?