Search Header Logo

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng

Authored by New Horizon Travel Sale 3 Vietnam

English

6th Grade

Used 2+ times

Câu hỏi trắc nghiệm từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "bumpy" có nghĩa là gì?

Bằng phẳng

Lồi lõm, nhiều ổ gà

Trơn trượt

Đường rộng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "cross" có nghĩa là gì?

Lái xe

Đi qua, băng qua

Đậu xe

Thay đổi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ "cross the road" có nghĩa là:

Băng qua sông

Đi xe đạp

Băng qua đường

Tấp vào lề

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "crossroad" có nghĩa là gì?

Ngã tư

Đường cao tốc

Vỉa hè

Đường hẹp

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "crowded" có nghĩa là gì?

Yên tĩnh

Đông đúc

Hẹp

Lạnh lẽo

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "distance" có nghĩa là gì?

Khoảng cách

Hướng đi

Đường cắt ngang

Dốc đứng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "fine" có nghĩa là gì?

Dừng lại

Phạt

Làm sạch

Lái xe

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?