
Từ vựng TRUNG LESSON 1
Authored by Tuyet Nguyen
English
8th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
48 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
陳月美
Ma Antong - Mã An Đồng
Zhāngyíyún - Trương Di Quân
Chényuèměi Trần Nguyệt Mai
Lǐmínghuá Lý Minh Hoa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
李明華
Lǐmínghuá Lý Minh Hoa
WángkāiwénVương Khải Văn
Chényuèměi Trần Nguyệt Mai
Zhāngyíyún - Trương Di Quân
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
王開文
Lǐmínghuá Lý Minh Hoa
WángkāiwénVương Khải Văn
Chényuèměi Trần Nguyệt Mai
Zhāngyíyún - Trương Di Quân
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我
wǒ - tôi
nǐ - bạn
xìng - họ (tên)
jiē - đón, nhận
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
我们
nǐmen - các bạn
wǒmen - chúng tôi
xiǎo jiě - tiểu thư, cô (miss, young lady)
xiān sheng - thầy, ngài, tiên sinh (Mr)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你
chá - trà
shuǐ - nước
Nǐ - bạn
yào - muốn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你们
wǒmen - chúng tôi
xiǎo jiě - tiểu thư, cô (miss, young lady)
xiān sheng - thầy, ngài, tiên sinh (Mr)
nǐmen - các bạn
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?