
Quiz về Từ vựng Công nghệ
Authored by Minh Vì
English
12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'activate' có nghĩa là gì?
kích hoạt, khởi động
nâng cấp
phân tích
tiên tiến, trình độ cao
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'advanced' có nghĩa là gì?
hồ sơ
dữ liệu
ra lệnh bằng giọng nói
tiên tiến, trình độ cao
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'analyse' có nghĩa là gì?
nền tảng (công nghệ)
thực tiễn, trực tiếp
khả năng nhận diện khuôn mặt
phân tích
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'application' có nghĩa là gì?
hộp trò chuyện
thuộc kĩ thuật số
giống con người
sự ứng dụng, sự áp dụng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'artificial intelligence' (AI) có nghĩa là gì?
sự tiến hoá, sự phát triển
chức năng, nhiệm vụ
có khả năng
trí thông minh nhân tạo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'capable' có nghĩa là gì?
tương tác
lập trình
thực tế ảo
có khả năng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 10 pts
Từ 'chatbot' có nghĩa là gì?
khả năng nhận diện khuôn mặt
hộp trò chuyện
dữ liệu
nâng cấp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?