
Quiz Từ Đồng Nghĩa
Authored by Mai Nguyễn
Other
5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào sau đây là từ đồng nghĩa với "xinh đẹp"?
Cao lớn
Dễ thương
Sầu xí
Nhỏ bé
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "hào phóng" đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Keo kiệt
Rộng lượng
Ích kỷ
Tự cao
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ đồng nghĩa với "Khỏe mạnh":
Cường tráng
Yếu ớt
Nhỏ bé
Ốm yếu
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "cần cù" có đồng nghĩa với từ nào?
Siêng năng
Lười biếng
Uể oải
Nghỉ ngơi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "thân thiện" đồng nghĩa với từ nào?
Khó tính
Hiếu khách
Từ tốt
Nghiêm khắc
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn từ đồng nghĩa với "châm chỉ":
Nhanh nhẹn
Lười nhác
Cẩn mẫn
Cầu thả
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "can đảm" đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Nhút nhát
Gan dạ
Sơ hãi
Rụt rè
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?