
Từ vựng THTH2 BÀI 1
Authored by dung Nguyễn
World Languages
12th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '만남' có nghĩa là gì?
Vợ
Chồng
Gặp gỡ
Khách
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '관계' có nghĩa là gì?
Tiền bối
Cấp trên
Chủ nhân
Quan hệ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '남편' có nghĩa là gì?
Vợ
Chồng
Khách
Cấp dưới
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '아내' có nghĩa là gì?
Mời
Thăm hỏi
Vợ
Chồng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '선배' có nghĩa là gì?
Chủ nhân
Tiền bối
Cấp dưới
Hậu bối
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '후배' có nghĩa là gì?
Khách
Tiền bối
Hậu bối
Cấp trên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '주인' có nghĩa là gì?
Cấp dưới
Mời
Chủ nhân
Thăm hỏi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?