Unit 8 - Vocab

Unit 8 - Vocab

9th Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ  số

đọc, viết, so sánh các số có 5 chữ số

6th - 12th Grade

20 Qs

PRESENT CONTINUOUS FOR THE FUTURE - Practice

PRESENT CONTINUOUS FOR THE FUTURE - Practice

6th - 9th Grade

10 Qs

Révision du thème classroom furniture

Révision du thème classroom furniture

KG - 12th Grade

15 Qs

ENGLISH9 (3)

ENGLISH9 (3)

9th Grade

10 Qs

Tôi đi học

Tôi đi học

1st - 12th Grade

20 Qs

Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

Bài 6: Mạng thông tin toàn cầu

9th Grade

10 Qs

Quiz này dễ

Quiz này dễ

1st Grade - Professional Development

18 Qs

thấu kính- luyện tập vẽ ảnh

thấu kính- luyện tập vẽ ảnh

9th Grade

14 Qs

Unit 8 - Vocab

Unit 8 - Vocab

Assessment

Quiz

English

9th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Anh Chau

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ tiếng anh có nghĩa sau:

______: hãng/công ty du lịch

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng của từ sau:

domestic tourism

du lịch nội địa

du lịch quốc tế

du lịch trọn gói

du lịch sinh thái

Answer explanation

domestic (adj): trong nước, nội địa

tourism (n): du lịch

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

What is this in the brochure?

catalogue

newspaper

brochure

magazine

Answer explanation

catalogue (n): dày 16-20 trang

brochure (n): tờ gấp quảng cáo

4.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

_______ (n): quyển quảng cáo du lịch

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng cho từ sau:

estimate (v):_______

đo đạc

ước tính

sắp xếp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng cho từ sau:

fixed (adj):_______

thay đổi

cố định

đã được sửa chữa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa đúng cho từ sau:

holidaymaker (n):_______

người sắp xếp kì nghỉ lễ

người làm ra kì nghỉ lễ

người đi nghỉ lễ

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?