
Quiz về Từ Vựng Unit 4
Authored by Cẩm Tú
English
7th Grade
CCSS covered

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'temple complex' có nghĩa là gì?
khu phức hợp đền
di sản quốc gia
khách du lịch
lâu đài
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.5.10
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'nhờ vào'?
thanks to
occupy
dedicated
rebuild
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.5.10
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'magnificent' có nghĩa là gì?
tráng lệ
phá hủy
bảo vệ
tổ chức
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.5.10
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'di sản thế giới'?
ancient
World Heritage Site
national dish
cultural festival
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.5.10
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'worship' có nghĩa là gì?
tình bạn
xây dựng lại
di vật
thờ cúng
Tags
CCSS.L.5.4B
CCSS.L.6.1E
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'tổ tiên'?
observe
benefit
relic
ancestor
Tags
CCSS.L.5.4B
CCSS.L.6.1E
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'natural disaster' có nghĩa là gì?
thiên tai
dây an toàn
lễ hội văn hóa
cối xay gió
Tags
CCSS.RI.9-10.4
CCSS.RI.6.4
CCSS.RI.7.4
CCSS.RI.8.4
CCSS.RI.5.10
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?