
Từ vựng nâng cao (26-31)
Authored by Trangpipi Hoang
World Languages
2nd Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
17 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Rác không cháy được
なまごみ
Rác tươi (rác thải hữu cơ, phân hủy được
かみくず
Giấy vụn
ふねんごみ
Rác cháy được
かねんごみ
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Chai lọ rỗng
あきかん
Rác khổ lớn
そだいごみ
Vỏ hộp, lon
ごみしゅうしゅうび
Ngày gom rác
あきびん
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Sửa kích cỡ
のびる
Dãn ra
サイズなおし(サイズ直し)
Giặt khô
ドライクリーニング
Tẩy vết bẩn
しみぬき(染み抜き)
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Phim dương bản
スライド
Rửa ảnh
ひきのばし(引き伸ばし)
Phóng to
げんぞう(現像)
Phim âm bản
ネガ
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tiền đặt cọc
たくはいびん(宅配便)
gửi đồ đến nhà
やちん(家賃)
Tiền thuê nhà
しききん(敷金)
Căn hộ
マンション
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Phồng
太っている(ふとっている)
Thủng lỗ
ふくらんでいる
Gầy
あながあいている。
Béo
やせている
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Khô
かけている
Sứt
ひびがはいている
nứt
かわいている
Thiu
くさっている
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?