Ôn tập từ vựng bài 1

Ôn tập từ vựng bài 1

University

30 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Bien Dit 3: 2.2

Bien Dit 3: 2.2

9th Grade - University

30 Qs

Ôn tập tuần 4

Ôn tập tuần 4

4th Grade - University

30 Qs

Francophonie Quiz Final !

Francophonie Quiz Final !

University

27 Qs

guessing game

guessing game

KG - University

25 Qs

CHINESE 10 DAYS - 第三十课

CHINESE 10 DAYS - 第三十课

University

25 Qs

10日通第二十七课

10日通第二十七课

University

25 Qs

HSK -P8

HSK -P8

University

25 Qs

제 3과: 일상생활

제 3과: 일상생활

5th Grade - University

26 Qs

Ôn tập từ vựng bài 1

Ôn tập từ vựng bài 1

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Easy

Created by

Tu Pham

Used 8+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

30 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"Tăng cường giao lưu" nghĩa tiếng Hàn là...

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"이별" nghĩa tiếng Việt là "Kết duyên" đúng hay sai ?

Đúng

Sai

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Giao lưu hữu nghị " nghĩa tiếng Hàn là " 교류 증진" đúng hay sai ?

Đúng

Sai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Hàn của " Đồng nhất" là...

동반자

유사하다

동일하다

사호 교류

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa tiếng Việt của "문화 교류" là...

Giao lưu văn hóa

Giao lưu quốc tế

Sốc văn hóa

Giao lưu song phương

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"Tương đồng" nghĩa tiếng Hàn là...

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

"운면" nghĩa tiếng Việt là...

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?