4/12

4/12

5th Grade

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Tieng anh 5 unit 9

Tieng anh 5 unit 9

5th Grade

15 Qs

Kiểm tra bài cũ 5B (15/11)

Kiểm tra bài cũ 5B (15/11)

5th Grade

20 Qs

Unit 8: What subjects do you have today?

Unit 8: What subjects do you have today?

1st - 5th Grade

20 Qs

Unit6lesson1grade2

Unit6lesson1grade2

5th Grade

20 Qs

ôn tập cuối kì 2 lớp 9A5

ôn tập cuối kì 2 lớp 9A5

1st - 5th Grade

20 Qs

Noun: danh từ

Noun: danh từ

KG - University

20 Qs

TA5-Unit 7- How do you learn English?

TA5-Unit 7- How do you learn English?

4th - 5th Grade

20 Qs

English 5 Unit 6

English 5 Unit 6

5th Grade

20 Qs

4/12

4/12

Assessment

Quiz

English

5th Grade

Practice Problem

Easy

CCSS
RI.3.10, L.1.6, L.5.4B

+8

Standards-aligned

Created by

22040514 UYÊN

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

look for có nghĩa tiếng Việt là gì?

tìm kiếm

tên trộm

chạy bộ

giữ cân đối

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

thief (n) có nghĩa tiếng Việt là gì?

đồ uống có ga

tên trộm

chạy bộ

giữ cân đối

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

go jogging có nghĩa tiếng Việt là gì?

đồ uống có ga

lướt (mạng)

chạy bộ

giữ cân đối

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

keep fit có nghĩa tiếng Việt là gì?

đồ uống có ga

lướt (mạng)

nộp

giữ cân đối

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

coke (n) có nghĩa tiếng Việt là gì?

đồ uống có ga

lướt (mạng)

nộp

cũng như

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

surf (v) có nghĩa tiếng Việt là gì?

đi chơi

lướt (mạng)

nộp

cũng như

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

submit (v) có nghĩa tiếng Việt là gì?

đi chơi

sợ

nộp

cũng như

Tags

CCSS.RI.3.10

CCSS.RI.4.10

CCSS.RI.5.10

CCSS.RI.6.4

CCSS.RI.7.4

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?