
Quiz Từ Vựng
Authored by Nhạc Trần
English
9th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "để tạo ra âm thanh êm dịu liên tục"?
triumph
ivy
drone
mourn
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "để ở lại một nơi lâu hơn bạn nên"?
giddy
linger
jolt
creepy
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "người có công việc sắp xếp và quản lý tang lễ"?
taunt
runt
noble
undertaker
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "cảm giác hoặc thể hiện nỗi buồn lớn vì ai đó đã chết"?
dread
wink
whirl
mourn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "có hoặc thể hiện tâm trạng vui vẻ và hạnh phúc"?
light-hearted
frantic
unyielding
tremble
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "để làm cho ai đó muốn biết thêm về một cái gì đó"?
intrigue
smudge
gurgle
blazing
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "cảm giác rằng mọi thứ đang chuyển động và bạn sẽ ngã"?
giddy
reassuring
dwarf
tomb
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?