
Từ vựng day 1
Authored by Em Yêu
English
6th - 8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
11 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Leisure (n)
Thời gian rảnh rỗi
Thời gian bận rộn
Thời gian học tập
Thời gian ngủ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Badminton (n)
Bóng đá
Cầu lông
Bóng rổ
Bóng chuyền
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Crazy about (adj)
Rất thích, quá đam mê
Hài hước
Đáng yêu
Điên rồ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Fancy (v)
Chán
Chê bai
Ghét
Thích, mến
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Nevertheless (adv)
Mặc dù vậy; Tuy thế nhưng
Có lẽ
Nhưng mà
Hình như
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Outdoors (adv)
Dưới nước
Trong nhà
Ngoài trời
Trên không
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bracelet (n)
Nhẫn
Hoa tai
Vòng cổ
Vòng đeo tay
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?