Bài ôn

Bài ôn

4th Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Ôn tập từ chỉ đặc điểm

Ôn tập từ chỉ đặc điểm

4th Grade

10 Qs

ĐỌC - HIỂU "CHUYỆN BỐN MÙA".

ĐỌC - HIỂU "CHUYỆN BỐN MÙA".

1st - 5th Grade

15 Qs

Ôn tập Tiếng Việt

Ôn tập Tiếng Việt

4th - 5th Grade

10 Qs

Ôn tập dấu câu

Ôn tập dấu câu

KG - 4th Grade

13 Qs

Danh từ

Danh từ

4th Grade

6 Qs

Bài 39: Không khí bị ô nhiễm

Bài 39: Không khí bị ô nhiễm

4th Grade

10 Qs

MRVT SUC KHOE

MRVT SUC KHOE

4th Grade

10 Qs

Bài 2. Vật liệu, dụng cụ trồng hoa và cây cảnh trong chậu

Bài 2. Vật liệu, dụng cụ trồng hoa và cây cảnh trong chậu

4th Grade

12 Qs

Bài ôn

Bài ôn

Assessment

Quiz

Other

4th Grade

Hard

Created by

mr.bean mr

FREE Resource

AI

Enhance your content

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là những danh từ ?

con người, chạy nhảy, cây cối

con người, con vật, cười nói

con vật, cây cối, ăn uống

con người, con vật, cây cối

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là danh từ chỉ cây cối ?

cây xoài, bông hoa, con người

cây bàng, con chim, hoa hồng

cây táo, trái táo, cây chanh

cây chuối, cây táo, cây cảnh

cây ăn quả, cây bàng, trái chanh

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là danh từ chỉ con vật ?

hươu cao cổ, gấu, lạnh

chó, mèo, người

chim, vẹt, hổ

sư tử, cái tủ, con chim cánh cụt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là danh từ chỉ con người ?

bác, cô, táo

chú, dượng, anh

em, cậu, bán

chị, mượn, má

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là danh từ chỉ đồ vật

cái bàn, cái ghế, con chim

cái quạt, bác, đồng hồ

cái giường, khăn, gối

con chim cánh cụt, cái bàn, cái ghế

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là những từ chỉ hoạt động

chạy, nhảy, người

chơi, ăn, uống

nằm, máy, ngủ

chó, bơi, đánh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Đâu là nhóm từ sai ?

Danh từ : cái bàn, con người, cây bàng

Danh từ : nhảy, cái gối, cái ghế

Động từ : chạy, ăn, uống

Động từ : nằm, ngủ, chơi

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?