
Kiến thức từ vựng tiếng Anh
Authored by Lê Anh
English
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "adequate" có nghĩa là gì?
Đủ, thích hợp.
Quá mức, thừa thãi
Không liên quan, sai lệch
Thiếu, không đủ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống: Ngân sách cho dự án không ______, vì vậy họ phải yêu cầu thêm nguồn vốn.
thừa
đủ
không cần
được phê duyệt
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "complain" có nghĩa là gì?
Khen ngợi
Im lặng
Thảo luận
Phàn nàn
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống: Khách hàng gọi cho quản lý để ______ về dịch vụ kém chất lượng.
phàn nàn
phản ánh
đề xuất cải tiến
khen ngợi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "portfolio" dùng để chỉ điều gì?
Một loại chứng khoán
Một công ty tài chính
Tập hợp các tài sản hoặc dự án.
Một loại hình đầu tư
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Điền vào chỗ trống: Một ______ mạnh có thể gây ấn tượng với nhà tuyển dụng trong buổi phỏng vấn.
kỹ năng
ấn tượng
khả năng
kinh nghiệm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ trái nghĩa với "additional" là gì?
basic
supplementary
optional
extra
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?