Quiz từ vựng tiếng Trung

Quiz từ vựng tiếng Trung

Professional Development

20 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

hiiii

hiiii

Professional Development

23 Qs

Friends

Friends

KG - Professional Development

20 Qs

[MEA Hanoi] Des hay Ded

[MEA Hanoi] Des hay Ded

11th Grade - Professional Development

25 Qs

MÙA HÈ XANH UEL 2023

MÙA HÈ XANH UEL 2023

Professional Development

16 Qs

Tiếng Việt giàu và đẹp

Tiếng Việt giàu và đẹp

Professional Development

20 Qs

Kiểm tra đào tào nghiệp vụ CM

Kiểm tra đào tào nghiệp vụ CM

Professional Development

15 Qs

BÀI KIỂM TRA SỐ 2 - VĂN HÓA ẨM THỰC

BÀI KIỂM TRA SỐ 2 - VĂN HÓA ẨM THỰC

Professional Development

20 Qs

Quiz từ vựng tiếng Trung

Quiz từ vựng tiếng Trung

Assessment

Quiz

Arts

Professional Development

Practice Problem

Easy

Created by

Nhung Hà Hồng

Used 3+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "打的" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

dǎdī - bắt taxi

yánzhòng - nghiêm trọng

bìxū - phải, cần phải

nóngcūn - nông thôn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "nghiêm trọng" và phiên âm là "yánzhòng"?

必须

匆忙

严重

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "必须" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

jiè - mượn, vay

wàn - mười nghìn, vạn

bìxū - phải, cần phải

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "mượn, vay" và phiên âm là "jiè"?

夜里

身边

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "万" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

nóngcūn - nông thôn

wàn - mười nghìn, vạn

cōngmáng - vội vàng

dǎdī - bắt taxi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "vội vàng, gấp gáp" và phiên âm là "cōngmáng"?

必须

匆忙

夜里

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "夜里" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

yèli - trong đêm

nóngcūn - nông thôn

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

yánzhòng - nghiêm trọng

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?