Search Header Logo

Từ vựng về dụng cụ học tập trên trường lớp

Authored by Anh Nhật

English

8th Grade

Used 1+ times

Từ vựng về dụng cụ học tập trên trường lớp
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

27 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bin

Thùng rác

Bút chì màu

Màu nước

Bảng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

bookcase

Máy tính

Bút bi

kệ sách

Bảng vẽ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Caculator

Giấy ghi chú

Gọt bút chì

Máy tính

Bút bi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

coloured pencil

Keo dán hoặc băng dính

Giấy nhám

Kéo

Bút chì màu

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

compass

Bảng tính

Cái kéo

compa

Cái bút

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

computer

Máy vi tính

Sách ngữ pháp

Bảng từ điển

Phần mềm kiểm tra chính tả

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Desk

Bút, bút chì, bút mực

Bảng vẽ

Thước kẻ

Bàn học

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?