
Kiểm tra từ vựng tiếng Anh
Authored by Khang Ngô
English
12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là kiên quyết và không thay đổi?
bất định
kiên định
thay đổi
kiên quyết
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào mô tả người có kỹ năng cao trong một lĩnh vực?
nghiên cứu sinh
người mới
chuyên gia
học viên
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào chỉ sự khéo léo và nhanh nhẹn trong hành động?
linh hoạt
vụng về
chậm chạp
cứng nhắc
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào chỉ sự giả tạo hoặc không chân thật?
chân thật
tự nhiên
giả
thật
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào mô tả người thể hiện tình cảm và yêu thương?
lạnh lùng
thờ ơ
tình cảm
không quan tâm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào chỉ hành động vị tha và lòng nhân ái?
thờ ơ
từ bi
vị kỷ
tự mãn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là không rõ ràng hoặc mơ hồ?
rõ ràng
minh bạch
sáng tỏ
mơ hồ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?