
Quiz Từ Vựng
Authored by Cẩm Tú
English
4th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "bustling" có nghĩa là gì?
công trường xây dựng
bị ốm
đắt đỏ
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "come down with" có nghĩa là gì?
bị ốm
tiến hành
đón ai đó
đi chơi
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Concrete jungle" là gì?
đèn giao thông
khu vực có nhiều nhà cao tầng
thành phố ven biển
hệ thống tàu điện ngầm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "congested" có nghĩa là gì?
thức ăn thừa
bình yên
tắc nghẽn
ngứa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Downtown" có nghĩa là gì?
hệ thống tàu điện ngầm
móc túi
khu trung tâm thành phố
đi xung quanh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Hygiene" có nghĩa là gì?
bị ốm
đắt đỏ
đi chơi
vệ sinh
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"Leftover" có nghĩa là gì?
công trường xây dựng
thức ăn thừa
tàu điện trên không
giờ cao điểm
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?