
Quiz về Thì Tương Lai
Authored by tâm nguyễn
English
12th Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Cấu trúc khẳng định của thì tương lai tiếp diễn là gì?
S + will be + V-ing
S + will + not + be + V-ing
Will + S + be + V-ing
Wh-word + will + S + be + V-ing?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cách dùng nào sau đây không thuộc về thì tương lai tiếp diễn?
Diễn tả một sự việc đã có lịch trình trong tương lai
Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
Diễn tả một hành động sẽ xảy ra kéo dài liên tục trong tương lai
Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dấu hiệu nào sau đây không phải là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành?
By the end of
By the time
At this time
Before + thời gian trong tương lai
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cấu trúc phủ định của thì tương lai hoàn thành là gì?
S + will + not + have + PII
S + will + have + PII
Wh-word + will + S + have + PII?
Will + S + have + PII
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cách dùng nào sau đây thuộc về thì tương lai hoàn thành tiếp diễn?
Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
Diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác
Diễn tả một hành động sẽ kéo dài liên tục đến một thời điểm trong tương lai
Diễn tả một hành động sẽ kết thúc tại một điểm trong tương lai
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây là ví dụ cho thì tương lai tiếp diễn?
Before 2025, they will have converted all cars into electric.
By the end of this month, I will have been studying.
At 9 tomorrow, I will have finished my homework.
When I come home, my mother will be cooking dinner.
7.
MULTIPLE SELECT QUESTION
45 sec • 1 pt
Cấu trúc của thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
Wh-word + will + S + have + been + V-ing?
Will + S + have + been + V-ing
S + will + not + have + been + V-ing
S + will + have + been + V-ing
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?