Search Header Logo

Quiz về Chữ Hán và Tiếng Trung

Authored by YingHwa樱华 YingHwa樱华

Other

1st Grade

Used 8+ times

Quiz về Chữ Hán và Tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ Hán nào có nghĩa là "em trai"?

弟弟

妹妹

哥哥

姐姐

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "姐姐" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Anh trai

Em trai

Chị gái

Em gái

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

他是我的朋友。

Anh ấy là bạn trai của tôi.

Cậu ấy là bạn trai của tôi.

Cô ấy là bạn gái của tôi.

Cậu ấy là bạn của tôi.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ Hán "妹妹" có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Anh trai

Em gái

Chị gái

Em trai

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

同学 có nghĩa là gì?

Bạn tốt

Bạn trai

Học sinh

Bạn học

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "mèimei" có thể dùng để gọi ai trong gia đình?

Anh trai

Em gái

Chị gái

Em trai

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chữ Hán "哥哥" có nghĩa là gì?

Anh rể

Anh trai

Em trai

Chị gái

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?