G12 EXTRA READING STRUCTURE

G12 EXTRA READING STRUCTURE

12th Grade

14 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

 pets

pets

1st Grade - University

10 Qs

TÍNH TỪ DỄ NHẦM LẪN

TÍNH TỪ DỄ NHẦM LẪN

12th Grade

10 Qs

G12- Ôn Tag questions, Prepositions after verbs

G12- Ôn Tag questions, Prepositions after verbs

12th Grade

19 Qs

so sánh hơn và đồng tình

so sánh hơn và đồng tình

5th Grade - Professional Development

15 Qs

Tác giả Nguyễn Tuân

Tác giả Nguyễn Tuân

12th Grade

10 Qs

Cụm từ 3

Cụm từ 3

12th Grade

15 Qs

CHOOSE THE CORRECT ANSWER

CHOOSE THE CORRECT ANSWER

12th Grade - University

15 Qs

Test Vocab _ IELTS

Test Vocab _ IELTS

12th Grade

15 Qs

G12 EXTRA READING STRUCTURE

G12 EXTRA READING STRUCTURE

Assessment

Quiz

English

12th Grade

Easy

Created by

LE HA

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

allow somebody to do something
cho phép ai làm gì
cung cấp cho ai gì đó
khiến bản thân phù hợp với
thích ứng với gì

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

provide somebody with something
cung cấp cho ai gì đó
khiến bản thân phù hợp với
cho phép ai làm gì
giữ cho ai đó trong trạng thái nào

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

align yourself with something
khiến bản thân phù hợp với
cho phép ai làm gì
thích ứng với gì
trao quyền cho ai làm gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

enable somebody to do something
cho phép ai làm gì
thích ứng với gì
giữ cho ai đó trong trạng thái nào
giới thiệu cho ai ai đó/gì đó

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

adapt to something
thích ứng với gì
giữ cho ai đó trong trạng thái nào
trao quyền cho ai làm gì
một loạt thứ gì

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

keep somebody adj
giữ cho ai đó trong trạng thái nào
trao quyền cho ai làm gì
giới thiệu cho ai ai đó/gì đó
theo cách riêng của ai

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

empower somebody to do something
trao quyền cho ai làm gì
giới thiệu cho ai ai đó/gì đó
một loạt thứ gì
ngay trong tầm tay

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?