TIN 6 QT TUAN6

TIN 6 QT TUAN6

KG

37 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

TA9 REVIEW 3

TA9 REVIEW 3

8th - 9th Grade

32 Qs

Revision: Topic 2

Revision: Topic 2

University

40 Qs

bài 1

bài 1

2nd Grade

40 Qs

What can you do?

What can you do?

4th Grade

34 Qs

UNIT 1 TA3

UNIT 1 TA3

3rd Grade

32 Qs

Simple Present Tense - Class 1

Simple Present Tense - Class 1

Professional Development

40 Qs

G10 – UNIT 8 – VOCABULARY QUIZ 2

G10 – UNIT 8 – VOCABULARY QUIZ 2

10th Grade

36 Qs

E4 - When is your birthday?

E4 - When is your birthday?

4th Grade

40 Qs

TIN 6 QT TUAN6

TIN 6 QT TUAN6

Assessment

Quiz

English

KG

Medium

Created by

Phuong Thi

Used 5+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

37 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Để mở Windows Task Manager, em thực hiện thao tác nào?

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

30 sec • 1 pt

Mục đích chính của màn hình Desktop là gì?

Để hiển thị các biểu tượng

Để hiển thị nội dung tệp tin văn bản

Để hiển thị nội dung tệp tin thực thi

Để hiển thị thông tin cơ bản về hệ thống máy tính

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đáp án nào dưới đây mô tả một ứng dụng di động?

Ứng dụng chạy trên Internet

Ứng dụng chạy trên máy tính xách tay

Ứng dụng chạy trên ổ cứng di động

Ứng dụng chạy trên điện thoại thông minh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Để chụp toàn màn hình máy tính, em sử dụng phím nào trên bàn phím?

Print Screen

Backspace

Caps lock

Space bar

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phần mềm soạn thảo văn bản là loại phần mềm nào sau đây?

Hệ điều hành

Phần mềm ứng dụng

Phần mềm tiện ích

Phần mềm diệt virus

6.

OPEN ENDED QUESTION

3 mins • 1 pt

Để mở Windows Task Manager, em thực hiện thao tác nào?

Evaluate responses using AI:

OFF

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ICT có nghĩa là gì?

Information and Communication Telecom (Thông tin và Truyền thông Viễn thông)

Information and Communication Technology (Công nghệ Thông tin và Truyền thông)

Information and Connection Technology (Công nghệ Thông tin và Kết nối)

Informatics, Communication, Television (Tin học, Truyền thông, Vô tuyến)

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?