
Kiểm tra từ vựng Unit 9 lớp 8 (2)
Authored by Ms. Tú
English
8th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
30 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
1. Từ này có nghĩa tiếng Việt là "nứt, vết nứt" và hình ảnh minh hoạ.
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
2. Từ này có nghĩa tiếng Việt là "nơi trú ẩn công cộng" và hình ảnh minh hoạ.
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
3. Từ này có nghĩa tiếng Việt là "nam thái bình dương" và hình ảnh minh hoạ.
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
4. Từ này có nghĩa tiếng Việt là "khu vực ngập lụt" và hình ảnh minh hoạ.
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
30 sec • 1 pt
5. Từ này có nghĩa tiếng Việt là "(đất) nước Tonga" và hình ảnh minh hoạ.
(a)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
6. There are numerous ... storms in this area every year.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7. Landslides ... more frequently in some mountainous areas.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?