Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng Unit 8 lớp 8 (1)

Authored by Ms. Tú

English

8th Grade

Used 4+ times

Kiểm tra từ vựng Unit 8 lớp 8 (1)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

1. Từ này có nghĩa là "dân tộc thiểu số" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

2. Từ này có nghĩa là Auckland (thành phố lớn nhất của New Zealand) và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

3. Từ này có nghĩa là "ba lô" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

4. Từ này có nghĩa là "chợ trời" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

5. Từ này có nghĩa là "trang phục sặc sỡ" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

6. Từ này có nghĩa là "cửa hàng tiện lợi" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

7. Từ này có nghĩa là "người nghiện mua sắm" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?