6A1_Link 2_L34 (Từ vựng)

6A1_Link 2_L34 (Từ vựng)

6th Grade

32 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Review 12/7/22

Review 12/7/22

6th - 7th Grade

28 Qs

CK6 - Chapter 7 - L5&6

CK6 - Chapter 7 - L5&6

5th - 6th Grade

30 Qs

G5. MIXED 7 TENSES

G5. MIXED 7 TENSES

4th - 10th Grade

35 Qs

G4. TLĐ - TLG - CÂU ĐK 1

G4. TLĐ - TLG - CÂU ĐK 1

4th - 10th Grade

36 Qs

J7B Unit 8 Vocabulary

J7B Unit 8 Vocabulary

6th Grade

30 Qs

Internal Exam Pre IG Stage 1 English August 2024

Internal Exam Pre IG Stage 1 English August 2024

6th - 8th Grade

29 Qs

Unit 3 Argumentative Essays

Unit 3 Argumentative Essays

6th Grade

35 Qs

Review 1

Review 1

KG - Professional Development

28 Qs

6A1_Link 2_L34 (Từ vựng)

6A1_Link 2_L34 (Từ vựng)

Assessment

Quiz

English

6th Grade

Hard

Created by

Nhật Long

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

32 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

newcomer
(n): người mới đến (học sinh mới/ nhân viên mới/ ...)
(v): giải thích cái gì
: kết bạn với ai đó
: nhau, lẫn nhau

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

smile (n)
: nụ cười
(n): người mới đến (học sinh mới/ nhân viên mới/ ...)
(v): giải thích cái gì
: kết bạn với ai đó

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

easily
(adv): một cách dễ dạng (adv: trạng từ)
: nụ cười
(n): người mới đến (học sinh mới/ nhân viên mới/ ...)
(v): giải thích cái gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

to be interested in
: thích
(adv): một cách dễ dạng (adv: trạng từ)
: nụ cười
(n): người mới đến (học sinh mới/ nhân viên mới/ ...)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

energetic
(adj): năng động
: thích
(adv): một cách dễ dạng (adv: trạng từ)
: nụ cười

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

campus
(n): ký túc xá
(adj): năng động
: thích
(adv): một cách dễ dạng (adv: trạng từ)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

charming
(adj): duyên dáng, đẹp
(n): ký túc xá
(adj): năng động
: thích

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?