Search Header Logo

Pawa Kanji (1-10)

Authored by bui tran

Other

University

Used 3+ times

Pawa Kanji (1-10)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

華やか

「HOA」Màu sắc tươi thắm; lộng lẫy

あざやか

あでやか

はなやか

はれやか

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

焦る

「TIÊU」Vội vàng; hấp tấp.

あせる

なめる

はやる

まさる

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

周知

「CHU TRI」Thông báo cho mọi người xung quanh biết

しゅうし

しゅうち

しょうじ

しょうち

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

手際

「THỦ TẾ」Phương pháp; khả năng giải quyết công việc

てぎわ

てさい

しゅぎわ

しゅさい

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

取り扱い

「THỦ TRÁP」cách xử lý sự việc, sự vật

Sự phân phối; kinh doanh; bán (một sản phẩm nào đó).

とりつかい

とりやすい

とりあつかい

とりはからい

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

破棄

PHÁ KHÍ」

1. Huỷ bỏ hoặc tiêu huỷ những thứ được viết trên giấy (như hợp đồng, thư mật...)

2. Toà án cấp cao huỷ bỏ, bác bỏ phán quyết

はき

はいき

はかい

ほうき

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

狙って

「THƯ」Hướng đến.

「狙う」: mục tiêu hẹp (tiền thưởng, con mồi)

「目指す」: mục tiêu lớn hơn (mục tiêu cuộc đời, mục tiêu tạo sản phẩm)

かかって

とって

ねらって

もらって

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?