
위치단어
Authored by Hiền Phí
World Languages
3rd Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
9 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
앞 /ap/
đằng sau
đằng trước
bên trái
bên dưới
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
đằng sau
앞 /ap/
오른쪽 /o-run-chok/
뒤 /tuy/
아래 /a-re/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
위 /uy/
bên trên
ở trong
bên phải
bên ngoài
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
bên dưới
왼쪽 /uen-chok/
밖 /bak/
안 /an/
아래 /a-re/
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
안 /an/
bên trong
bên dưới
bên cạnh
bên phải
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
ở ngoài
오른쪽 /o-run-chok/
밖 /bak/
위 /uy/
뒤 /tuy/
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
오른쪽 /o-run-chok/
bên phải
bên trái
bên cạnh
ở trong
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?