
Kiểm tra từ vựng Unit 1
Authored by Mai Thị
English
6th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'activity' có nghĩa là gì?
Sự kiện
Chương trình
Hoạt động
Dự án
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Phiên âm của từ 'art' là gì?
/ɑrt/
/ɑːrt/
/art/
/ɑːr/
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'boarding school' là loại trường nào?
Trường nội trú
Trường công lập
Trường đại học
Trường tư thục
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'calculator' dùng để chỉ cái gì?
Điện thoại thông minh
Máy tính bảng
Máy in
Máy tính
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
'classmate' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Bạn học
Bạn cùng lớp
Học sinh
Bạn bè
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'compass' được dịch sang tiếng Việt là gì?
đồng hồ
thước kẻ
bản đồ
la bàn
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'favourite' là tính từ hay danh từ?
Động từ
Danh từ
Tính từ và danh từ
Tính từ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?