Search Header Logo

Câu hỏi về cụm từ tiếng Việt

Authored by 60_HÀN TRANG

English

University

Used 1+ times

Câu hỏi về cụm từ tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Setting up the projector - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Tắt máy chiếu

Thiết lập máy chiếu

Sửa chữa máy chiếu

Mua máy chiếu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Attended the trade show - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Đăng ký hội chợ

Tham dự hội chợ

Hủy hội chợ

Tổ chức hội chợ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Bought the tickets - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Đặt vé

Mua vé

Trả vé

Gửi vé

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Supervises the production line - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Quản lý dây chuyền sản xuất

Sửa chữa dây chuyền sản xuất

Thiết kế dây chuyền sản xuất

Dừng dây chuyền sản xuất

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Hire for the position - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Thuê người cho vị trí

Thăng chức cho vị trí

Đánh giá vị trí

Từ chối vị trí

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Invited to the lecture - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Mời tham gia bài giảng

Đăng ký bài giảng

Từ chối bài giảng

Tổ chức bài giảng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Meeting at the airport - Cụm từ này có nghĩa là gì?

Hẹn gặp ở sân bay

Đón khách ở sân bay

Đặt vé sân bay

Hủy chuyến bay

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?