
Quiz về Từ Mới 1/9
Authored by Nhung Nguyễn
English
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Nine-to-five job
Công việc tự do
Công việc online
Công việc bán thời gian
công việc giờ hành chính
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Mệnh đề thời gian trong câu nói về tương lai chia ở thì nào?
Tương lai
Hiện tại
Thì hoàn thành
Quá khứ
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Supervision có nghĩa là gì?
Sự xem xét
Sự thi công
Sự chuẩn bị
Sự giám sát
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Construction có nghĩa là gì?
Sự xây dựng
Sự giám sát
Sự chuẩn bị
Sự phân phát
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Consideration có nghĩa là gì?
Sự xem xét
Sự chuẩn bị
Sự thi công
Sự tặng miễn phí
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Preparation có nghĩa là gì?
Sự xây dựng
Sự giám sát
Sự phân phát
Sự chuẩn bị
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 5 pts
Động từ nào có nghĩa là 'chuẩn bị'?
Give off
Give away
Prepare
Give out
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?