Search Header Logo

VOCAB UNIT 3 MY FRIEND ENGLISH 6

Authored by Cherry Ms

English

6th Grade

Used 7+ times

VOCAB UNIT 3 MY FRIEND ENGLISH 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

34 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"active" nghĩa là gì?

hăng hái, năng động

tích cực

buồn tẻ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"appearance" nghĩa là gì?

cuộc thi

dáng vẻ, ngoại hình

viện bảo tàng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"barbecue" nghĩa là gì?

thịt bò nhật bản

thịt bò hàn quốc

món thịt nướng barbecue

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"boring" nghĩa là gì?

buồn tẻ

vui vẻ

thích thú

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"choir" nghĩa là gì?

công việc nhà

dàn đồng ca

hợp xướng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"clap" nghĩa là gì?

vỗ tay

buồn ngủ

đi chơi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"competition" nghĩa là gì?

cuộc nói chuyện

cuộc dã ngoại

cuộc đua, cuộc thi

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?