Từ vựng bài 10

Từ vựng bài 10

University

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Đuổi Emoji bắt chữ - Guess Emoji

Đuổi Emoji bắt chữ - Guess Emoji

University

10 Qs

Nhập môn VN

Nhập môn VN

University

10 Qs

Fun Fun Korean 1 - Bài 12

Fun Fun Korean 1 - Bài 12

University

10 Qs

[POL1001 54] N1 TTHCM

[POL1001 54] N1 TTHCM

University

10 Qs

5과: 하루 일과(3)

5과: 하루 일과(3)

University

10 Qs

Hiểu biết về quyền trẻ em

Hiểu biết về quyền trẻ em

12th Grade - Professional Development

13 Qs

Câu hỏi trắc nghiệm về quạt điện

Câu hỏi trắc nghiệm về quạt điện

3rd Grade - University

10 Qs

NL VỀ MỘT HIỆN TƯỢNG ĐỜI SỐNG

NL VỀ MỘT HIỆN TƯỢNG ĐỜI SỐNG

University

15 Qs

Từ vựng bài 10

Từ vựng bài 10

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

Hải Giang

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

교수

giáo viên

giáo sư

nghiên cứu sinh

cảnh sát

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Người nghiên cứu

연구자

연구님

연구원

연구인

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

군인

Thông dịch

Bộ đội

Doanh nhân

Luật sư

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nông dân

농부

농사

농업

농가

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

사업가

Giáo

Người thông dịch

Người nghiên cứu

Doanh nhân

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Luật

변호사

변호가

변호원

변호인

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Sở cảnh sát

경찰관

결찰서

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?