
Tên nước - nghề nghiệp-phương tiện- địa điểm
Authored by Trangpipi Hoang
World Languages
1st Grade
Used 9+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
13 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Việt Nam
タイ
Nhật bản
ベトナム
Thái Lan
かんこく
Hàn Quốc
にほん
Trung Quốc
ちゅうごく
2.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Anh
フランス
Mỹ
イギリス
Pháp
アメリカ
Nga
ドイツ
Đức
ロシア
3.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Ngân hàng
デパート
Bưu điện
ぎんこう
Thư viện
びじゅつかん
Bảo tàng mỹ thuật
としょかん
Cửa hàng bách hóa
ゆうびんきょく
4.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tiếng Nhật
マレーシアじん
Tiếng Arập
にほんご
Tiếng Anh
エジプトご
Người Tây ban nha
えいご
Người Malaysia
スペインじん
5.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Sáng (a.m)
ごぜん
Buổi sáng
あさ
Trưa
いま
Bây giờ
ひる
Chiều (p.m)
ごご
6.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Giáo sư
エンジニア
Học sinh, sinh viên
きょうし
Nhân viên ngân hàng
がくせい
Kỹ sư
いしゃ
Bác sỹ
ぎんこういん
7.
MATCH QUESTION
30 sec • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Phòng học
ロビー
Văn phòng làm việc
じむしょ
Lễ tân
しょくどう
Nhà ăn
きょうしつ
Hành lang, đại sảnh
うけつけ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?