Search Header Logo

Quiz Bài 20 - Buổi 3

Authored by Chinese Edupia

World Languages

Vocational training

Used 2+ times

Quiz Bài 20 - Buổi 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

1.Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

你去中国人家里吃___饭吗?Nǐ qù Zhōngguórén jiāli chī___ fàn ma?

  1. 过guo

  1. 了le

  1. 没méi


2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

2.Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

糖醋鱼又酸又___。Tángcùyú yòu suān yòu ___.

  1. 辣là

  1. 酸suān

甜tián

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3.Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

他___黄老师打过电话。Tā ___Huáng lǎoshī dǎ diànhuà.

  1. 对duì

  1. 往wǎng

  1. 给gěi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 4. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  2. 你吃___吃过麻婆豆腐?Nǐ chī___chīguo mápódòufu?

  1. 了le

了吗le ma

吗ma

  1. 没méi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 5. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

  2. 除了博物馆以外,你还___过哪儿?Chúle bóqùguǎn yǐwài, nǐ hái ___guò nǎr?

  1. 吃chī

  1. 去qù

  1. 看kàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 6. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 除了京剧,你还对什么___?Chúle jīngjù, nǐ hái duì shénme ___?

  1. 喜欢xǐhuan

  1. 想xiǎng

  1. 兴趣xìngqù

  1. 感兴趣gǎn xìngqù

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. 7. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你参加没___过篮球比赛?Nǐ cānjiā méi ___guo lánqiú bǐsài?

  1. 看kàn

  1. 参加cānjiā

去qù

打dǎ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?