Search Header Logo

Kiểm tra về từ vựng tiếng Anh

Authored by dunngx undefined

English

12th Grade

Used 1+ times

Kiểm tra về từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'account' có nghĩa là gì?

Thành tích

Nhận con nuôi

Câu chuyện

Ngưỡng mộ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'achievement' được phát âm như thế nào?

/ˈkænsə/

/ˈænɪmeɪtɪd/

/əˈʧiːvmənt/

/ˈmærɪʤ/

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'admire' có nghĩa là gì?

Nhận con nuôi

Ngưỡng mộ

Thành tích

Câu chuyện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'adopt' được phát âm như thế nào?

/əˈkaʊnt/

/ˈdɒpt/

/ˈænɪmeɪtɪd/

/ˈkænsə/

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'animated' có nghĩa là gì?

Hoạt hình

Ngưỡng mộ

Câu chuyện

Thành tích

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'attack' có nghĩa là gì?

Thành tích

Câu chuyện

Cuộc tấn công

Nhận con nuôi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'attend' (school/ college) có nghĩa là gì?

Đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)

Thành tích

Ngưỡng mộ

Câu chuyện

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?