
BÀI 17: TẾT
Authored by Thị Cao
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
他们正在做什么呢?
他们正在包饺子
他们正在包粽子
他们正在包粽子
他们正在吃饭
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
买/衣服/我们/先 /去 /去/吃饭/然后
我们去买衣服先,然后去吃饭
我们先去买衣服,然后去吃饭
我们吃饭先, 然后去去买衣服
我们先吃饭, 然后去去买衣服
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
春节前我常跟妈妈____房子
打算
走路
扫码
打扫
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn câu sai
老师叫我上课
我让她不吃饭
他请我明天去他家吃饭
我想让她走
Answer explanation
Từ phủ định trong câu cầu kiêm ngữ phải đặt trước V1 (我不让她吃饭)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
1 min • 1 pt
每逢春节家家户户都包粽子、买茶食
Mỗi dịp tết đến xuân về người người nhà nhà đều không gói sủi cảo, mua bánh kẹo
Mỗi dịp tết đến xuân về người người nhà nhà đều gói bánh chưng, mua bánh kẹo
Mỗi dịp tết đến xuân về người người nhà nhà đều gói sủi cảo, mua bánh kẹo
Mỗi dịp tết đến xuân về người người nhà nhà đều không gói bánh chưng, mua bánh kẹo
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bạn phải cố gắng học tập mới có thể khiến bố mẹ vui
你要好好儿学习,这样才让爸爸妈妈不开心。
你要好好儿学习,才不让爸爸妈妈开心。
你要好好儿看书,才不让爸爸妈妈开心。
你要好好儿学习,这样才让爸爸妈妈开心。
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
春节是越南人最____的传统节日
漂亮
贵
重
重要
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?