Search Header Logo

Q2L1

Authored by Hiếu Đỗ

English

7th Grade

Used 1+ times

Q2L1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "To demolish" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Phá dỡ, phá hủy

Thử nghiệm

Dọn dẹp

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "To deliver the speech" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Phá dỡ, phá hủy

Phát biểu

Vận chuyển

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "To go into the army" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Vào quân đội

Phát biểu

Phá dỡ, phá hủy

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "To be worried about" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Lo lắng về

Phàn nàn về

Hạnh phúc về

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "Conference" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Hội nghị

Cuộc họp

Sự can thiệp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "Confidential information" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Thông tin tuyệt mật

Thông tin cuộc họp

Công nghệ thông tin

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của cụm "Annual(adj)" dịch sang Tiếng Việt là gì?

Hàng năm

Hàng tháng

Hàng tuần

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?