Ferris 2024

Ferris 2024

University

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

大地3:第28課 [前]

大地3:第28課 [前]

University

10 Qs

Irodori Kanji Meaning and Usage Elementary2 L18

Irodori Kanji Meaning and Usage Elementary2 L18

University - Professional Development

10 Qs

ひらがな練習

ひらがな練習

University

10 Qs

語彙 N1③

語彙 N1③

KG - University

15 Qs

あいさつ

あいさつ

University

10 Qs

汉语教程第三册第三课

汉语教程第三册第三课

University

10 Qs

BÀI TẬP 24/11 (Lớp Online05B-20)

BÀI TẬP 24/11 (Lớp Online05B-20)

KG - Professional Development

10 Qs

いろどり入門5-2

いろどり入門5-2

1st Grade - University

10 Qs

Ferris 2024

Ferris 2024

Assessment

Quiz

World Languages

University

Medium

Created by

Thi LE

Used 4+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

『こんにちは』はベトナム語で何と言いますか。

Tạm biệt.

Xin chào

Cám ơn

Xin lỗi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

「お名前は何ですか。」ってベトナム語で何と言いますか。

Bạn tên là gì?

Bạn bao nhiêu tuổi?

Bạn làm nghề gì?

Bạn là người nước nào?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

「私は日本人です。」ってベトナム語で何と言いますか。

Tôi là người Việt Nam

Tôi là người Hàn Quốc

Tôi là người Nhật.

Tôi là sinh viên.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

「私は大学生です。」ってベトナム語で何と言いますか。

Tôi là bác sĩ.

Tôi là kĩ sư.

Tôi là ca sĩ.

Tôi là sinh viên.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 1 pt

「私は20歳です。」はベトナム語で何と言いますか。

Tôi tuổi hai mươi.

Tôi hai mươi tuổi.

Tôi mươi hai tuổi.

Tuổi hai mươi tôi.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

「寝る」はベトナム語で何と言いますか。

ngủ

dậy

ăn

nghe

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

「起きる」ってベトナム語で何と言いますか。

ăn

ngủ

dậy

nghe

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?

Discover more resources for World Languages