Search Header Logo

Kiểm tra Từ vựng nâng cao 1

Authored by Thị Nguyễn

English

12th Grade

Used 1+ times

Kiểm tra Từ vựng nâng cao 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

khiến ai đó trở nên bận rộn, bận tâm

poach

digest

facility

occupy

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

extinguish

đập tan hi vọng

kìm nén cảm xúc

cung cấp, đưa ra

đưa ra (đề xuất)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

thể hiện sự ủng hộ, đồng tình với điều gì đó

entertain

discharge

reconcile

sympathise

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

câu trộm (người), ăn cắp ý tưởng của người khác

poach

check

reconcile

occupy

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

administer

tiện ích, tiện nghi

cung cấp, đưa ra cái gì

thực hiện điều đã hứa

biểu hiện (cảm xúc)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ngăn chặn, kiểm tra

inform

amenity

check

extend

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

renew

tiện ích, tiện nghi

biểu hiện (cảm xúc)

trao, ban tặng, cấp

tiếp tục lặp lại cái gì

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?